goigoi

bao báp

Danh từ
Một loại cây lớn có thân rất to, thường sống ở các vùng khô hạn của châu Phi và Úc.
Nhật バオバブ
Anh baobab tree
Hàn 바오밥
Phát âm Bắc /ɓaːw˧˧ ɓaːp˧˥/ Trung /ɓaːw˧˥ ɓa̰ːp˩˧/ Nam /ɓaːw˧˧ ɓaːp˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại cây lớn có thân rất to, thường sống ở các vùng khô hạn của châu Phi và Úc. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cây bao báp có thể sống hàng nghìn năm trong điều kiện khắc nghiệt.

Nhật バオバブ

バオバブは過酷な条件下で数千年も生きられる。

Anh baobab tree

The baobab tree can live for thousands of years in harsh conditions.

Hàn 바오밥

바오밥 나무는 가혹한 환경에서 수천 년을 살 수 있다.

Cấu tạo
bao / mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.