goigoi

ba tô

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam.
Nhật バートー
Anh Ba Tô
Hàn 바또
Phát âm Bắc /ɓaː˧˧ to˧˧/ Trung /ɓaː˧˥ to˧˥/ Nam /ɓaː˧˧ to˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bà ngoại tôi đã sống ở Ba Tô cùng gia đình từ khi còn trẻ.

Nhật バートー

私の母方の祖母は若い頃から家族と共にバートーに住んでいる。

Anh Ba Tô

My maternal grandmother has lived in Ba Tô with her family since she was young.

Hàn 바또

우리 외할머니는 젊었을 때부터 가족과 함께 바또에서 살고 있다.

Cấu tạo
ba / tô / 爸租
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
爸租
Ứng viên theo âm tiết
ba 爸 tô 租(𥗹)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.