goigoi

ba lê

Phát âm Bắc /ɓaː˧˧ le˧˧/ Trung /ɓaː˧˥ le˧˥/ Nam /ɓaː˧˧ le˧˧/
Ba lê là hình thức múa cổ điển trình diễn trên sân khấu. enballet
2 senses 2 Thành tố
Danh từ
Ba lê là hình thức múa cổ điển trình diễn trên sân khấu. ballet
Danh từ riêng
Ba Lê place name
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Ba lê là hình thức múa cổ điển trình diễn trên sân khấu. Văn hóa & tên riêngChủ đề

Ba lê là hình thức múa cổ điển trình diễn trên sân khấu.

vi Cô ấy tập múa ba lê đều đặn mỗi ngày.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Ba Lê

Tên riêng dùng cho một địa danh.

vi Ba Lê là một địa danh.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
巴黎
Ứng viên theo âm tiết
ba (黎 / 梨 / 𠠍)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.