goigoi

bủh

Đại từ
Một cách viết biến thể hài hước của từ "bruh" trong tiếng Anh để biểu lộ sự ngạc nhiên.
Nhật へえ
Anh bruh
Hàn 헐
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Đại từ
Một cách viết biến thể hài hước của từ "bruh" trong tiếng Anh để biểu lộ sự ngạc nhiên. Đại từ & chỉ định từChủ đề

vi Anh ấy nói bủh khi nghe tin bất ngờ đó.

Nhật へえ

その予期せぬニュースを聞いて彼は「へえ」と言った。

Anh bruh

He said bruh when he heard that surprising news.

Hàn 헐

그 예상치 못한 소식을 듣고 그는 헐이라고 했다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Anh
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Anh

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.