bủh
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh ấy nói bủh khi nghe tin bất ngờ đó.
Nhật へえ
その予期せぬニュースを聞いて彼は「へえ」と言った。
Anh bruh
He said bruh when he heard that surprising news.
Hàn 헐
그 예상치 못한 소식을 듣고 그는 헐이라고 했다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Anh
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Anh