goigoi

bột tàn mì

Danh từ
Một loại tinh bột được chiết xuất từ bột mì, thường được sử dụng để làm vỏ bánh trong suốt.
Nhật 小麦澱粉
Anh wheat starch
Hàn 밀 전분
Phát âm Bắc /ɓo̰ʔt˨˩ ta̤ːn˨˩ mi̤˨˩/ Trung /ɓo̰k˨˨ taːŋ˧˧ mi˧˧/ Nam /ɓok˨˩˨ taːŋ˨˩ mi˨˩/
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại tinh bột được chiết xuất từ bột mì, thường được sử dụng để làm vỏ bánh trong suốt. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Người thợ dùng bột tàn mì để làm cho vỏ bánh được trong suốt.

Nhật 小麦澱粉

パン職人は皮を半透明にするために小麦澱粉を使用する。

Anh wheat starch

The baker uses wheat starch to make the pastry skins translucent.

Hàn 밀 전분

제빵사는 피를 반투명하게 하려고 밀 전분을 사용한다.

Cấu tạo
bột / tàn / mì
▸
Tương tự
bột / bột mì / bột giặt / bột nở …
▸
Dùng
tinh bột / đường bột / cá bột / bột khởi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.