goigoi

bộc nhiêu

Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
Nhật ボックニュエウ
Anh place name
Hàn 복뉴에우
Phát âm Bắc /ɓə̰ʔwk˨˩ ɲiəw˧˧/ Trung /ɓə̰wk˨˨ ɲiəw˧˥/ Nam /ɓəwk˨˩˨ ɲiəw˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Gia đình chị gái tôi đã xây một ngôi nhà mới ở Bộc Nhiêu vào năm ngoái.

Nhật ボックニュエウ

私の姉の家族は昨年ボックニュエウに新しい家を建てた。

Anh place name

My older sister's family built a new house in Bộc Nhiêu last year.

Hàn 복뉴에우

우리 언니 가족은 작년에 복뉴에우에 새 집을 지었다.

Cấu tạo
nhiêu / 僕饒
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
僕饒
Ứng viên theo âm tiết
bộc 僕 nhiêu 饒
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bao nhiêu / bấy nhiêu / biết bao nhiêu / lão nhiêu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.