bổ đề
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Học sinh đang chứng minh một bổ đề toán học.
Anh lemma
The student is proving a mathematical lemma.
Nhật 補題
学生は数学の補題を証明しています。
Hàn 보조 정리
학생은 수학의 보조 정리를 증명하고 있다.
Cấu tạo
bổ / đề / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 補題 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 補題