bệnh án
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tài liệu ghi lại lịch sử bệnh lý và quá trình điều trị của bệnh nhân.
vi Bác sĩ đang xem lại bệnh án của bệnh nhân.
Cấu tạo
bệnh / án / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 病案 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 病案