goigoi

bắt kịp

Nghe
Động từ
bắt kịp catch up with
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
bắt kịp Hành động cơ bảnChủ đề

Đạt đến cùng một trình độ hoặc vị trí với một người hay sự vật đang ở phía trước.

vi Anh ấy đang cố gắng chạy thật nhanh để bắt kịp nhóm dẫn đầu.

Cấu tạo
bắt / kịp / ghép từ bắt + kịp …

Nguồn gốcghép từ bắt + kịp

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
扒趿
Ứng viên theo âm tiết
bắt kịp 趿
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bì kịp / đuổi kịp / theo kịp / bắt kịp
Dùng
bắt đầu / bắt giữ / bắt tay / bắt chước …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.