goigoi

bắc ma-xê-đô-ni-a

Danh từ riêng
Một quốc gia trên bán đảo Balkan ở Đông Nam Âu.
Nhật 北マケドニア
Anh North Macedonia
Hàn 북마케도니아
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một quốc gia trên bán đảo Balkan ở Đông Nam Âu. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Bắc Ma-xê-đô-ni-a là tên của một quốc gia.

Nhật 北マケドニア

北マケドニアは国名である。

Anh North Macedonia

North Macedonia is the name of a country.

Hàn 북마케도니아

북마케도니아는 국명이다.

Cấu tạo
bắc / ma-xê-đô-ni-a
▸
Dùng
bắc ninh / bắc trung bộ / bắc kạn / thuốc bắc
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.