bẫy mìn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Những chiếc bẫy mìn nguy hiểm đã được gỡ bỏ khỏi khu vực này.
Nhật ブービートラップ
危険なブービートラップはこのエリアから取り除かれた。
Anh booby trap
Dangerous booby traps have been removed from this area.
Hàn 부비트랩
위험한 부비트랩은 이 구역에서 제거되었습니다.
Cấu tạo
bẫy / mìn / ghép từ bẫy + mìn …
▸
Nguồn gốcghép từ bẫy + mìn