goigoi

bản thổ

Tính từ
Liên quan đến một người, thực vật hoặc động vật có nguồn gốc hoặc sinh ra ở một nơi cụ thể thay vì nơi khác.
Anh native
Nhật 土着の
Hàn 토착의
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Liên quan đến một người, thực vật hoặc động vật có nguồn gốc hoặc sinh ra ở một nơi cụ thể thay vì nơi khác. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Đây là một loài cây bản thổ của vùng này.

Anh native

This is a native plant of this region.

Nhật 土着の

これはこの地域の在来植物だ。

Hàn 토착의

이것은 이 지역의 토착 식물이다.

Nghĩa 2 Tính từ
Được dùng để mô tả điều gì đó mang đặc điểm riêng biệt hoặc thuộc về một vùng địa phương hoặc nhóm người bản địa.

vi Phong tục bản thổ vẫn được duy trì tại đây.

Anh strictly native

Proper local customs are still maintained here.

Nhật 本来の

この地では本来の慣習が今も維持されている。

Hàn 본래의

이곳에서는 고유한 관습이 여전히 유지되고 있다.

Cấu tạo
bản / thổ / 本土
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
本土
Ứng viên theo âm tiết
bản 本 thổ 土
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bàn thờ / ban thờ / bản xứ / bản thổ
▸
Dùng
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.