goigoi

bạch lộ

Danh từ
Bạch lộ là hiện tượng những giọt sương trắng đọng trên lá cây vào buổi sáng sớm khi trời chuyển lạnh.
Nhật 白露
Anh white dew
Hàn 백로
Phát âm Bắc /ɓa̰ʔjk˨˩ lo̰ʔ˨˩/ Trung /ɓa̰t˨˨ lo̰˨˨/ Nam /ɓat˨˩˨ lo˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Bạch lộ là hiện tượng những giọt sương trắng đọng trên lá cây vào buổi sáng sớm khi trời chuyển lạnh.

vi Những hạt bạch lộ lấp lánh trên cỏ.

Nhật 白露

草の上に輝く白露。

Anh white dew

Sparkling white dew appeared on the grass.

Hàn 백로

풀 위에 반짝이는 백로.

Cấu tạo
bạch / lộ / 白路
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
白路
Ứng viên theo âm tiết
bạch 白(𨒹) lộ 路(露 / 賂)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
để lộ / sinh lộ / đại lộ / chính lộ …
▸
Dùng
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.