goigoi

bạch đầu

Danh từ
Một loài chim nhỏ thường được tìm thấy ở khu vực Đông Á.
Hàn 직박구리
Nhật ヒヨドリ
Anh light-vented bulbul
Phát âm Bắc /ɓa̰ʔjk˨˩ ɗə̤w˨˩/ Trung /ɓa̰t˨˨ ɗəw˧˧/ Nam /ɓat˨˩˨ ɗəw˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loài chim nhỏ thường được tìm thấy ở khu vực Đông Á. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Bạch đầu là một loài chim quen thuộc ở vùng này.

Hàn 직박구리

직박구리는 이 지역에서 친숙한 새이다.

Nhật ヒヨドリ

ヒヨドリはこの地域で馴染み深い鳥だ。

Anh light-vented bulbul

The light-vented bulbul is a familiar bird species in this region.

Cấu tạo
bạch / đầu / 白頭
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
白頭
Ứng viên theo âm tiết
bạch 白(𨒹) đầu 頭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.