bông hoa
Danh từ
Tổng hợp của cánh, nhụy và cuống của một bông.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
flower
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Tổng hợp của cánh, nhụy và cuống của một bông.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
flower
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
bông / hoa / 葻花
▸
Cấu tạo
bông / hoa / 葻花
Chữ Nôm
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
葻花
Ứng viên theo âm tiết
bông
葻
hoa
花
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bông / bông đùa / bông lơn / bông cặn …
▸
Tương tự
bông / bông đùa / bông lơn / bông cặn …
Dùng
thú nhồi bông / bông phèng / xà bông / bông gòn …
▸
Dùng
thú nhồi bông / bông phèng / xà bông / bông gòn …