goigoi

bôn

Danh từ riêng
Một tên gọi dành cho cả nam và nữ.
Nhật ボン
Anh Bôn
Hàn 본
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một tên gọi dành cho cả nam và nữ. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Tôi và Bôn thường cùng nhau đạp xe đến trường vào buổi chiều.

Nhật ボン

私とボンは午後によく一緒に自転車に乗って学校へ行く。

Anh Bôn

Bôn and I often ride bicycles to school together in the afternoon.

Hàn 본

나와 본은 오후에 자주 함께 자전거를 타고 학교에 간다.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 奔 / 奔
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 奔

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
奔
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bồn / bòn / bón / bốn …
▸
Dùng
bôn đào / bôn chôn / bôn ba / lý bôn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.