bót
Phát âm
Bắc
/ɓɔt˧˥/
Trung
/ɓɔ̰k˩˧/
Nam
/ɓɔk˧˥/
brush enpack representative only
2 senses
Danh từ
brush
pack representative only
Chi tiết
2 senses
▸
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1
Danh từ
bót
Dụng cụ có cán và nhiều sợi lông cứng dùng để cọ rửa hoặc làm sạch các bề mặt.
vi Tôi cần một cái bót để cọ sạch sàn nhà.
Nghĩa 2
Danh từ
bót