goigoi

bót

Danh từ
(phương ngữ Nam Bộ, cũ) Bàn chải; dụng cụ có cán và nhiều sợi lông cứng dùng để cọ rửa.
Nhật ブラシ
Anh cleaning brush
Hàn 솔
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɓɔt˧˥/ Trung /ɓɔ̰k˩˧/ Nam /ɓɔk˧˥/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
(phương ngữ Nam Bộ, cũ) Bàn chải; dụng cụ có cán và nhiều sợi lông cứng dùng để cọ rửa. Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữaChủ đề

vi Tôi cần một cái bót để cọ sạch sàn nhà.

Nhật ブラシ

床を洗うためにブラシが必要だ。

Anh cleaning brush

I need a brush to scrub the floor clean.

Hàn 솔

바닥을 닦으려면 솔이 필요하다.

Nghĩa 2 Danh từ
(cũ, phương ngữ Nam Bộ) Đồn cảnh sát nhỏ, thường dùng để chỉ đồn cảnh sát thời Pháp thuộc hoặc trước 1975.

vi Tên trộm bị đưa về bót cảnh sát gần chợ.

Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh police outpost

The thief was taken to the police outpost near the market.

Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Tương tự
bốt / bợt / bớt / bột …
▸
Dùng
chót bót / Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữa
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.