goigoi

bóng nước

Nghe
Danh từ
bóng nước water polo
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
bóng nước Thể thao & vận độngChủ đề Thể thaoThẻ

Một môn thể thao đồng đội chơi dưới hồ bơi, nơi người chơi cố gắng ném bóng vào cầu môn.

vi Anh ấy là một thành viên của đội tuyển bóng nước.

Nghĩa 2 Danh từ
bóng nước

Một loại cây có hoa thường được trồng trong vườn vì có những bông hoa rực rỡ sắc màu.

vi Những cây bóng nước trong vườn đang nở hoa rực rỡ.

Cấu tạo
bóng / nước / 𡞗渃
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡞗渃
Ứng viên theo âm tiết
bóng 𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴) nước
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bóng nước
Dùng
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.