bò đỏ
Danh từ
Thuật ngữ lóng dùng để chỉ những người có quan điểm ủng hộ nhiệt thành cho chế độ cộng sản.
Cách dùng
miệt thị
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
communist sympathizer
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ɓɔ̤˨˩ ɗɔ̰˧˩˧/
Trung
/ɓɔ˧˧ ɗɔ˧˩˨/
Nam
/ɓɔ˨˩ ɗɔ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Thuật ngữ lóng dùng để chỉ những người có quan điểm ủng hộ nhiệt thành cho chế độ cộng sản. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toàn
Cách dùng
miệt thị
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
communist sympathizer
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
bò / đỏ / 爬𣠶
▸
Cấu tạo
bò / đỏ / 爬𣠶
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
爬𣠶
Ứng viên theo âm tiết
bò
爬(匍 / 蜅 / 𤙭 / 𤞨)
đỏ
𣠶(𤒠 / 𧹥 / 𧹦 / 𧹻)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bỏ dở / bợ đỡ / bộ đồ
▸
Tương tự
bỏ dở / bợ đỡ / bộ đồ
Dùng
bò né / quần bò / thịt bò / bò rừng …
▸
Dùng
bò né / quần bò / thịt bò / bò rừng …