goigoi

bình phẩm

Động từ
Bình phẩm là hành động đưa ra những nhận xét và đánh giá về một sự vật.
Nhật 批判する
Anh criticize
Hàn 비판하다
Phát âm Bắc /ɓï̤ŋ˨˩ fə̰m˧˩˧/ Trung /ɓïn˧˧ fəm˧˩˨/ Nam /ɓɨn˨˩ fəm˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Bình phẩm là hành động đưa ra những nhận xét và đánh giá về một sự vật. Đồng ý, đánh giá & phê bìnhChủ đề

vi Đừng bình phẩm về chất lượng công việc của người khác một cách tùy tiện.

Nhật 批判する

他人の仕事の品質を勝手に批判してはいけない。

Anh criticize

Do not criticize the quality of other people's work arbitrarily.

Hàn 비판하다

타인의 업무 품질을 함부로 비판하지 마라.

Cấu tạo
bình / phẩm / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 評品 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 評品

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
評品
Ứng viên theo âm tiết
bình 平 phẩm 品
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.