goigoi

bình chọn

Động từ
Đưa ra lựa chọn hoặc bày tỏ ý kiến để chọn một thứ gì đó thông qua đánh giá cẩn thận.
Nhật 投票する
Anh to vote
Hàn 투표하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đưa ra lựa chọn hoặc bày tỏ ý kiến để chọn một thứ gì đó thông qua đánh giá cẩn thận. Xử lý vấn đề, ý kiến & đánh giáChủ đề Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Mọi người bình chọn cho thí sinh mà mình yêu thích nhất.

Nhật 投票する

人々は最も好きな出場者に投票します。

Anh to vote

People vote for the contestant they like the most.

Hàn 투표하다

사람들은 가장 좋아하는 참가자에게 투표합니다.

Cấu tạo
bình / chọn / 評
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
評
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
lựa chọn / bảng chọn / tuyển chọn / kén chọn …
▸
Dùng
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.