bình ổn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Các biện pháp mới giúp bình ổn giá cả thị trường.
Nhật 安定させる
新たな対策が市場価格を安定させるのに役立つ。
Anh stabilize
New measures help stabilize market prices.
Hàn 안정시키다
새로운 대책이 시장 가격을 안정시키는 데 도움이 된다.
Cấu tạo
bình / ổn / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 平穩 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 平穩