bát xát
Nghe
Bát Xát enproper name
Danh từ riêng
Bát Xát
proper name
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Bát Xát
Một tên riêng.
vi Họ sống ở Bát Xát.
Cấu tạo
bát / xát / 八擦
▸
Cấu tạo
bát / xát / 八擦
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
八擦
Ứng viên theo âm tiết
bát
八(缽 / 釟)
xát
擦(嚓)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …
▸
Dùng
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …