goigoi

bát xát

Danh từ riêng
Một huyện thuộc tỉnh Lào Cai, Việt Nam.
Nhật バットサット
Anh Bát Xát
Hàn 밧삿
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một huyện thuộc tỉnh Lào Cai, Việt Nam.

vi Chị gái tôi dự định đi công tác ở Bát Xát vào tuần tới.

Nhật バットサット

私の姉は来週バットサットへ出張する予定だ。

Anh Bát Xát

My older sister plans to go on a business trip to Bát Xát next week.

Hàn 밧삿

우리 누나는 다음 주에 밧삿으로 출장을 갈 계획이다.

Cấu tạo
bát / xát / 八擦
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
八擦
Ứng viên theo âm tiết
bát 八(缽 / 釟) xát 擦(嚓)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.