goigoi

bát trận tân phương

Danh từ riêng
Một tên riêng.
Nhật 八陣新方
Anh proper name
Hàn 팔진신방
Phát âm Bắc /ɓaːt˧˥ ʨə̰ʔn˨˩ tən˧˧ fɨəŋ˧˧/ Trung /ɓa̰ːk˩˧ tʂə̰ŋ˨˨ təŋ˧˥ fɨəŋ˧˥/ Nam /ɓaːk˧˥ tʂəŋ˨˩˨ təŋ˧˧ fɨəŋ˧˧/
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một tên riêng.

vi Ông ngoại tôi đang đọc Bát trận tân phương trong phòng làm việc.

Nhật 八陣新方

私の母方の祖父は書斎で八陣新方を読んでいる。

Anh proper name

My maternal grandfather is reading Bát trận tân phương in the study.

Hàn 팔진신방

내 외할아버지는 서재에서 팔진신방을 읽고 있다.

Cấu tạo
bát / trận / tân phương …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
八陣新方
Ứng viên theo âm tiết
bát 八(缽 / 釟) trận 陣 tân 新(辛 / 賓) phương 方
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bát tràng / thất điên bát đảo / bát ô tô / song thất lục bát …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.