goigoi

bánh nậm

Phát âm Bắc /ɓajŋ˧˥ nə̰ʔm˨˩/ Trung /ɓa̰n˩˧ nə̰m˨˨/ Nam /ɓan˧˥ nəm˨˩˨/
Nghe
Danh từ
bánh nậm steamed rice cake
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
bánh nậm Văn hóa & tên riêngChủ đề

Một món ăn nhẹ truyền thống của Việt Nam làm từ bột gạo và tôm thịt băm, thường hấp trong lá chuối.

vi Món bánh nậm này có mùi thơm đặc trưng của lá chuối.

Cấu tạo
bánh / nậm / 餅稔
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
餅稔
Ứng viên theo âm tiết
bánh (軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣) nậm
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bầu nậm
Dùng
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.