goigoi

bánh đa

Phát âm Bắc /ɓajŋ˧˥ ɗaː˧˧/ Trung /ɓa̰n˩˧ ɗaː˧˥/ Nam /ɓan˧˥ ɗaː˧˧/
3 senses 2 Thành tố
Danh từ
bánh đa rice paper
Danh từ
bánh đa flat rice noodles
Danh từ
bánh đa rice cracker food
Chi tiết
3 senses
Nghĩa 1 Danh từ
bánh đa Nguyên liệuChủ đề Thức ăn & món ănThẻ

Một loại bánh tráng làm từ bột gạo, thường được nướng chín trước khi ăn ở Việt Nam.

vi Tôi rất thích ăn bánh đa nướng giòn rụm.

Nghĩa 2 Danh từ
bánh đa

Các món ăn sử dụng loại sợi mì dẹt được làm từ bột gạo tinh khiết và nước.

vi Món bánh đa này sử dụng sợi mì dẹt làm từ bột gạo.

Nghĩa 3 Danh từ
bánh đa

Món ăn được chế biến từ loại bánh tráng nướng giòn rụm mang hương vị đặc trưng riêng.

vi Chị tôi đang chuẩn bị món bánh đa cho bữa xế.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
餅多
Ứng viên theo âm tiết
bánh (軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣) đa
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.