goigoi

bán ròng

Phát âm Bắc /ɓaːn˧˥ za̤wŋ˨˩/ Trung /ɓa̰ːŋ˩˧ ʐawŋ˧˧/ Nam /ɓaːŋ˧˥ ɹawŋ˨˩/
Động từ
bán ròng net selling
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
bán ròng Hành động cơ bảnChủ đề

Trạng thái trong giao dịch khi khối lượng bán ra lớn hơn khối lượng mua vào.

vi Khối ngoại đã bán ròng cổ phiếu trong phiên hôm nay.

Cấu tạo
bán / ròng / 半溶
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
半溶
Ứng viên theo âm tiết
bán ròng (𠖿)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bán rong / lãi ròng / vàng ròng / nước ròng …
Dùng
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.