bàn đèn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật アヘン用トレイ
Chiếc bàn đèn cổ này được làm rất tinh xảo từ gỗ quý.
この古いアヘン用トレイは、貴重な木材で非常に精巧に作られている。
Tiếng Anh opium tray
Chiếc bàn đèn cổ này được làm rất tinh xảo từ gỗ quý.
This ancient opium tray is very exquisitely made from precious wood.
Tiếng Hàn 아편 쟁반
Chiếc bàn đèn cổ này được làm rất tinh xảo từ gỗ quý.
이 오래된 아편 쟁반은 귀한 나무로 매우 정교하게 만들어졌다.
vi Chiếc bàn đèn cổ này được làm rất tinh xảo từ gỗ quý.