axít oxalic
Danh từ
Một hợp chất hữu cơ kết tinh không màu có tự nhiên trong nhiều loại thực vật và được dùng trong công nghiệp.
Nhật
シュウ酸
Anh
oxalic acid
Hàn
옥살산
Nghe
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một hợp chất hữu cơ kết tinh không màu có tự nhiên trong nhiều loại thực vật và được dùng trong công nghiệp. Diễn ngôn & logic
vi Axít oxalic được sử dụng trong công nghiệp.
Nhật シュウ酸
シュウ酸は工業プロセスで使用される。
Anh oxalic acid
Oxalic acid is used in industrial processes.
Hàn 옥살산
옥살산은 공업 공정에 사용된다.
Cấu tạo
axít
▸
Cấu tạo
axít
Tương tự
axít
▸
Tương tự
axít