goigoi

ASEAN

Phát âm Bắc /aː˧˧ sɛ˧˧ aːn˧˧/ Trung /aː˧˥ ʂɛ˧˥ aːŋ˧˥/ Nam /aː˧˧ ʂɛ˧˧ aːŋ˧˧/
2 senses 2 nghĩa
abbrev
ASEAN
Danh từ riêng
ASEAN
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

ASEAN

abbrev · 1 senses
Nghĩa 1 abbrev
ASEAN Văn hóa & tên riêngChủ đề

ASEAN là tên viết tắt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á trong khu vực Đông Nam Á.

vi Việt Nam là một thành viên của tổ chức ASEAN.

ASEAN

Danh từ riêng · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ riêng
ASEAN

Tên riêng dùng cho một tổ chức.

vi ASEAN là một tổ chức.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.