goigoi

ao tù nước đục

proverb
Một cách diễn đạt ẩn dụ mô tả một hệ thống hoặc môi trường thiếu sự tiến bộ, minh bạch hoặc chuyển động.
Nhật 停滞した組織
Anh stagnant system
Hàn 정체된 조직
Phát âm Bắc /aːw˧˧ tṳ˨˩ nɨək˧˥ ɗṵʔk˨˩/ Trung /aːw˧˥ tu˧˧ nɨə̰k˩˧ ɗṵk˨˨/ Nam /aːw˧˧ tu˨˩ nɨək˧˥ ɗuk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 proverb
Một cách diễn đạt ẩn dụ mô tả một hệ thống hoặc môi trường thiếu sự tiến bộ, minh bạch hoặc chuyển động.

vi Hệ thống cũ này giống như một ao tù nước đục không có sự tiến bộ.

Nhật 停滞した組織

この古い組織は進歩のない停滞した環境のようだ。

Anh stagnant system

This old system is like a stagnant environment with no progress.

Hàn 정체된 조직

이 낡은 조직은 진보가 없는 정체된 환경과 같다.

Cấu tạo
ao tù / nước đục / 泑囚渃鐲
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
泑囚渃鐲
Ứng viên theo âm tiết
ao 泑 tù 囚(泅) nước 渃 đục 鐲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ao / ao ước / ao cả nước sâu / ao sâu cá cả …
▸
Dùng
nước đục thả câu
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.