ao tù nước đục
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Hệ thống cũ này giống như một ao tù nước đục không có sự tiến bộ.
Nhật 停滞した組織
この古い組織は進歩のない停滞した環境のようだ。
Anh stagnant system
This old system is like a stagnant environment with no progress.
Hàn 정체된 조직
이 낡은 조직은 진보가 없는 정체된 환경과 같다.