anrê
Danh từ riêng
Dạng chính tả khác của An-rê (Andrew).
Nhật
アンレ
Anh
Andrew
Hàn
앙레
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Dạng chính tả khác của An-rê (Andrew).
vi Tên "anrê" xuất hiện trong văn bản.
Nhật アンレ
「アンレ」という名前が本文中に出現する。
Anh Andrew
The name "Anrê" appears in the text.
Hàn 앙레
'안레'라는 이름이 본문에 나타난다.