goigoi

an vị

Động từ
Tình trạng đã ở vào một vị trí ổn định hoặc chỗ ngồi đã được sắp xếp xong xuôi và ổn định.
Nhật 着席する
Anh settled
Hàn 착석하다
Phát âm Bắc /aːn˧˧ vḭʔ˨˩/ Trung /aːŋ˧˥ jḭ˨˨/ Nam /aːŋ˧˧ ji˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tình trạng đã ở vào một vị trí ổn định hoặc chỗ ngồi đã được sắp xếp xong xuôi và ổn định.

vi Mời mọi người an vị để buổi lễ bắt đầu.

Nhật 着席する

式を始めるので皆様ご着席ください。

Anh settled

Please be settled so that the ceremony can begin.

Hàn 착석하다

식이 시작되니 모두 착석해 주십시오.

Cấu tạo
an / vị / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 安位 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 安位

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
安位
Ứng viên theo âm tiết
an 安 vị 位
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
an vĩ
▸
Dùng
an toàn / công an / hội an / nghệ an …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.