goigoi

an phú đông

Danh từ riêng
Một phường thuộc quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nhật アンフードン
Anh An Phú Đông
Hàn 안푸동
Phát âm Bắc /aːn˧˧ fu˧˥ ɗəwŋ˧˧/ Trung /aːŋ˧˥ fṵ˩˧ ɗəwŋ˧˥/ Nam /aːŋ˧˧ fu˧˥ ɗəwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một phường thuộc quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Gia đình người bạn thân của tôi vừa chuyển nhà đến An Phú Đông.

Nhật アンフードン

私の親友の家族はアンフードンに引っ越したばかりだ。

Anh An Phú Đông

My close friend's family just moved to An Phú Đông.

Hàn 안푸동

내 친한 친구의 가족은 안푸동으로 방금 이사했다.

Cấu tạo
an / phú / đông …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
安富東
Ứng viên theo âm tiết
an 安 phú 富(賦) đông 東
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
an toàn / công an / hội an / nghệ an …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.