goigoi

anê

Danh từ riêng
Tên riêng thuộc lĩnh vực tôn giáo hoặc văn hóa.
Tiếng Nhật 固有名
Tiếng Anh religious or cultural name
Tiếng Hàn 고유명
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng thuộc lĩnh vực tôn giáo hoặc văn hóa.
Tiếng Nhật 固有名

Anê là một cái tên phổ biến.

アネは一般的な名前です。

Tiếng Anh religious or cultural name

Anê là một cái tên phổ biến.

Anê is a common name.

Tiếng Hàn 고유명

Anê là một cái tên phổ biến.

아네는 일반적인 이름입니다.

vi Anê là một cái tên phổ biến.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.