goigoi

ỷ dốc

Danh từ
Trạng thái trong đó hai hoặc nhiều người hoặc nhóm dựa vào nhau để được giúp đỡ.
Nhật 相互依存
Anh mutual reliance
Hàn 상호 의존
Phát âm Bắc /ḭ˧˩˧ zəwk˧˥/ Trung /i˧˩˨ jə̰wk˩˧/ Nam /i˨˩˦ jəwk˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Trạng thái trong đó hai hoặc nhiều người hoặc nhóm dựa vào nhau để được giúp đỡ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Sự ỷ dốc lẫn nhau giúp cộng đồng phát triển.

Nhật 相互依存

相互依存はコミュニティの発展を助ける。

Anh mutual reliance

Mutual reliance helps the community develop.

Hàn 상호 의존

상호 의존은 지역 사회가 발전하도록 돕는다.

Cấu tạo
ỷ / dốc / 倚𡾬
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
倚𡾬
Ứng viên theo âm tiết
ỷ 倚(𧱺) dốc 𡾬
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ỷ hoa / ỷ y / ỷ trọng / xuống dốc …
▸
Dùng
lợn ỷ / âm ỷ / dốc chí / dốc trang …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.