ừng ực
Phát âm
Bắc
/ɨ̤ŋ˨˩ ɨ̰ʔk˨˩/
Trung
/ɨŋ˧˧ ɨ̰k˨˨/
Nam
/ɨŋ˨˩ ɨk˨˩˨/
Tính từ
ừng ực
gulping sound
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
ừng ực
Tính chất & trạng thái
Miêu tả âm thanh phát ra khi uống nước một cách nhanh chóng và mạnh.
vi Anh ấy uống nước nghe ừng ực.
Cấu tạo
ực
▸
Cấu tạo
ực
Tương tự
ưng ức / ậm ực
▸
Tương tự
ưng ức / ậm ực