goigoi

ục

Phát âm Bắc /ṵʔk˨˩/ Trung /ṵk˨˨/ Nam /uk˨˩˨/
Nghe
Động từ
ục to brawl
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
ục Tính chất & trạng tháiChủ đề

Hành động xảy ra xung đột hoặc đánh nhau một cách hỗn loạn và ồn ào.

vi Một nhóm người đang ục nhau ở giữa quảng trường.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
ục

Có tính chất liên quan đến các cuộc đánh lộn hoặc tranh chấp đầy bạo lực.

vi Những hành động ục lộn này gây mất trật tự nơi công cộng.

Tương tự
ực / ức / Úc / ục ịch
Dùng
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.