goigoi

ống dẫn trứng

Danh từ
Bộ phận trong cơ quan sinh sản của phụ nữ nối buồng trứng với tử cung.
Nhật 卵管
Anh fallopian tube
Hàn 난관
Phát âm Bắc /əwŋ˧˥ zəʔən˧˥ ʨɨŋ˧˥/ Trung /ə̰wŋ˩˧ jəŋ˧˩˨ tʂɨ̰ŋ˩˧/ Nam /əwŋ˧˥ jəŋ˨˩˦ tʂɨŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Bộ phận trong cơ quan sinh sản của phụ nữ nối buồng trứng với tử cung. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tắc ống dẫn trứng có thể gây ra hiếm muộn.

Nhật 卵管

卵管の閉塞は不妊の原因となることがある。

Anh fallopian tube

A blocked fallopian tube can cause infertility.

Hàn 난관

난관이 막히면 불임의 원인이 될 수 있다.

Cấu tạo
ống / 甕引𠨡
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
甕引𠨡
Ứng viên theo âm tiết
ống 甕(𨇹) dẫn 引 trứng 𠨡
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ống dẫn trứng
▸
Dùng
ống quyển / ống tay / giày ống / ống bơ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.