ếm
Động từ
Dùng bùa phép hoặc ma thuật để ám hại, nguyền rủa hay khống chế người khác.
Nhật
呪いをかける
Anh
hex
Hàn
저주를 걸다
Phát âm
Bắc
/em˧˥/
Trung
/ḛm˩˧/
Nam
/em˧˥/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Dùng bùa phép hoặc ma thuật để ám hại, nguyền rủa hay khống chế người khác.
Nhật
呪いをかける
Anh
hex
Hàn
저주를 걸다
Tương tự
ẻm / ém / êm
▸
Tương tự
ẻm / ém / êm