ầm ỹ
Tính từ
Cách viết hoặc cách đọc khác của ầm ĩ, chỉ tiếng ồn lớn, náo nhiệt.
Tiếng Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Tiếng Anh
loud noise
Tiếng Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Cách viết hoặc cách đọc khác của ầm ĩ, chỉ tiếng ồn lớn, náo nhiệt. Tính chất & trạng thái
Tiếng Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Tiếng Anh
loud noise
Tiếng Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
ầm
▸
Cấu tạo
ầm
Tương tự
âm ỷ / ầm / ầm ĩ / ầm ã …
▸
Tương tự
âm ỷ / ầm / ầm ĩ / ầm ã …
Dùng
ì ầm
▸
Dùng
ì ầm