goigoi

ảnh ảo

Danh từ
Một hình ảnh được tạo ra bởi các tia sáng dường như đến từ một điểm cụ thể.
Nhật 虚像
Anh virtual image
Hàn 허상
Phát âm Bắc /a̰jŋ˧˩˧ a̰ːw˧˩˧/ Trung /an˧˩˨ aːw˧˩˨/ Nam /an˨˩˦ aːw˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một hình ảnh được tạo ra bởi các tia sáng dường như đến từ một điểm cụ thể.

vi Gương phẳng tạo ra một ảnh ảo của vật.

Nhật 虚像

平面鏡は物体の虚像を作る。

Anh virtual image

A flat mirror creates a virtual image of an object.

Hàn 허상

평면 거울은 물체의 허상을 만든다.

Cấu tạo
ảnh / ảo / ghép từ ảnh + ảo …
▸

Nguồn gốcghép từ ảnh + ảo

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
影幻
Ứng viên theo âm tiết
ảnh 影 ảo 幻(懊)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ảnh / ảnh hưởng / ảnh thật / ảnh véctơ …
▸
Dùng
hình ảnh / điện ảnh / máy ảnh / nhiếp ảnh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.