goigoi

ước số chung lớn nhất

Danh từ
Số nguyên dương lớn nhất chia hết cho mỗi số trong hai hoặc nhiều số nguyên khác không mà không có dư.
Nhật 最大公約数
Anh greatest common divisor
Hàn 최대공약수
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Số nguyên dương lớn nhất chia hết cho mỗi số trong hai hoặc nhiều số nguyên khác không mà không có dư.

vi Chúng ta cần tìm ước số chung lớn nhất của hai số này.

Nhật 最大公約数

この二つの数字の最大公約数を見つける必要がある。

Anh greatest common divisor

We need to find the greatest common divisor of these two numbers.

Hàn 최대공약수

이 두 수의 최대공약수를 찾아야 한다.

Cấu tạo
約数終𡘯一
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
約数終𡘯一
Ứng viên theo âm tiết
ước 約 số 数 chung 終 lớn 𡘯(𡚚 / 𢀬 / 𢀲 / 𣁔) nhất 一
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ước số chung lớn nhất
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.