goigoi

đvsktt

Danh từ riêng
Một tên riêng.
Nhật 固有名詞
Anh proper name
Hàn 고유 명사
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một tên riêng.

vi Thầy giáo của tôi đã mượn cuốn ĐVSKTT từ thư viện về đọc.

Nhật 固有名詞

私の先生は図書館から『大越史記全書』を借りて読んだ。

Anh proper name

My teacher borrowed the ĐVSKTT volume from the library to read.

Hàn 고유 명사

우리 선생님은 도서관에서 『대월사기전서』를 빌려 읽으셨다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.