goigoi

điện trở

Danh từ
linh kiện điện tử được dùng để cản trở dòng điện trong mạch.
Nhật 抵抗器
Anh resistor
Hàn 저항기
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɗiə̰ʔn˨˩ ʨə̰ː˧˩˧/ Trung /ɗiə̰ŋ˨˨ tʂəː˧˩˨/ Nam /ɗiəŋ˨˩˨ tʂəː˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
linh kiện điện tử được dùng để cản trở dòng điện trong mạch. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tôi đang thay thế một chiếc điện trở trong mạch.

Nhật 抵抗器

回路の抵抗器を交換しているところだ。

Anh resistor

I am replacing a resistor in the circuit.

Hàn 저항기

회로의 저항기를 교체하는 중이다.

Nghĩa 2 Danh từ
đại lượng vật lí biểu thị mức độ cản trở dòng điện của vật.

vi Dây dẫn này có điện trở rất thấp.

Nhật 電気抵抗

この導線は電気抵抗が非常に低い。

Anh electrical resistance

This wire has very low electrical resistance.

Hàn 전기 저항

이 도선은 전기 저항이 매우 낮다.

Cấu tạo
điện / trở / 電阻
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
電阻
Ứng viên theo âm tiết
điện 殿 trở 阻(𠭤 / 𧿨)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
điện trở suất / điện thoại / số điện thoại / điện ảnh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.