goigoi

đen đúa

Phát âm Bắc /ɗɛn˧˧ ɗwaː˧˥/ Trung /ɗɛŋ˧˥ ɗṵə˩˧/ Nam /ɗɛŋ˧˧ ɗuə˧˥/
Nghe
dark complexioned enpack representative only
Tính từ
dark complexioned pack representative only
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
đen đúa Tính chất & trạng tháiChủ đề

Chỉ người có làn da sẫm màu do bẩm sinh hoặc do tác động của nắng.

vi Làn da anh ấy đen đúa vì nắng.

Cấu tạo
đen
Tương tự
tối
Dùng
bôi đen / đen tối / đen sì / đen thui
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.