goigoi

đa-ni-en

Danh từ riêng
Daniel.
Anh Daniel
Nhật ダニエル
Hàn 다니엘
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Daniel.

vi Hôm qua, tôi đã đến nhà bạn Đa-ni-en để cùng làm bài tập.

Anh Daniel

Yesterday, I went to my friend Daniel's house to do homework together.

Nhật ダニエル

昨日、私は一緒に宿題をするために友人のダニエルの家へ行った。

Hàn 다니엘

어제 나는 함께 숙제를 하기 위해 친구 다니엘의 집에 갔다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Tương tự
đa-ni-ên
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.