goigoi

đột ngột

Trạng từ
Xảy ra một cách bất ngờ và nhanh chóng ngoài sự dự tính ban đầu.
Nhật 突然
Anh suddenly
Hàn 갑자기
Phát âm Bắc /ɗo̰ʔt˨˩ ŋo̰ʔt˨˩/ Trung /ɗo̰k˨˨ ŋo̰k˨˨/ Nam /ɗok˨˩˨ ŋok˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Xảy ra một cách bất ngờ và nhanh chóng ngoài sự dự tính ban đầu. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Trời đột ngột đổ mưa lớn khiến mọi người không kịp chuẩn bị.

Nhật 突然

突然激しい雨が降り、誰も準備が間に合わなかった。

Anh suddenly

It suddenly rained heavily, making everyone unable to prepare in time.

Hàn 갑자기

갑자기 비가 많이 와서 아무도 준비를 미처 못 했다.

Cấu tạo
đột / ngột / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 突兀 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 突兀

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
突兀
Ứng viên theo âm tiết
đột 突(𦂽) ngột 兀(軏)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
oi ngột
▸
Dùng
đột nhập / đột nhiên / xung đột / đột kích …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.