goigoi

động đĩ

Danh từ
Một địa điểm cung cấp dịch vụ mại dâm hoặc hoạt động của kỹ nữ.
Nhật 売春宿
Anh brothel
Hàn 매춘굴
Phát âm Bắc /ɗə̰ʔwŋ˨˩ ɗiʔi˧˥/ Trung /ɗə̰wŋ˨˨ ɗi˧˩˨/ Nam /ɗəwŋ˨˩˨ ɗi˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một địa điểm cung cấp dịch vụ mại dâm hoặc hoạt động của kỹ nữ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cảnh sát vừa kiểm tra một động đĩ.

Nhật 売春宿

警察がちょうど売春宿を摘発した。

Anh brothel

The police just checked a brothel.

Hàn 매춘굴

경찰이 방금 매춘굴을 단속했다.

Cấu tạo
động / đĩ / 動𡚦
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
動𡚦
Ứng viên theo âm tiết
động 動 đĩ 𡚦(𡜤 / 𡞖)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
làm đĩ / mẹ đĩ / con đĩ / đồ đĩ …
▸
Dùng
hoạt động / động vật / tác động / lao động …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.