goigoi

đồng tâm

Phát âm Bắc /ɗə̤wŋ˨˩ təm˧˧/ Trung /ɗəwŋ˧˧ təm˧˥/ Nam /ɗəwŋ˨˩ təm˧˧/
Nghe
Tính từ
đồng tâm concentric
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
đồng tâm Tính chất & trạng tháiChủ đề

Dùng để mô tả các vòng tròn, hình cầu hoặc các hình khác có chung một điểm trung tâm.

vi Những vòng tròn đồng tâm lan tỏa trên mặt nước.

Cấu tạo
đồng / tâm / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 同心 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 同心

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
同心
Ứng viên theo âm tiết
đồng 同 tâm 心
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đồng / đồng thuận / đồng dạng / đồng tình …
▸
Dùng
đồng tâm hiệp lực / đồng hồ / đồng ý / cánh đồng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.